Pin
—
Cao độ
—
Tốc độ
—
Vệ tinh
—
Chế độ
—
Về nhà
—
Số thô thiết bị gửi lên
✕
Con trỏ—
Độ cao bay (m) ATOP
Chưa chọn thiết bị
▁✕
Pin
—
Cao độ
—
Chế độ
—
Vĩ độ
—
Kinh độ
—
Nắp dock
—
Cất cánh: chọn tuyến ở tab Tuyến bay hoặc lập lịch ở Kế hoạch · Nắp/khoang/reboot/firmware → khu Chẩn đoán & Bảo trì
Video
✕
Bật live trước; relay đẩy luồng sang đích RTMP.
Vẽ nhanh trên bản đồ (không qua wizard): đường = tuyến waypoint · đa giác = vùng theo loại dưới đây.
Kế hoạch nhiệm vụ (Task Plan — chuẩn FH2): tạo plan = chụp bản sao đông cứng của tuyến + gán dock + lịch kích hoạt. Sau đó sửa/xoá tuyến trong thư viện không ảnh hưởng plan; muốn dùng bản tuyến mới → tạo plan mới. Dock bận/offline → HOÃN, không chồng chuyến.
1 Thông tin kế hoạch
2 Thiết bị & an toàn
3 Lịch kích hoạt
4 Tuỳ chọn & lưu ảnh
Lưu ảnh (Media Storage): S3 nội bộ · op.xvr.vn:9443
— chọn tuyến để xem đường bay + thống kê —
Lịch theo lần chạy (bung lịch lặp thành từng mốc)
Định nghĩa kế hoạch (bật/tắt · sửa tên/lịch · xoá)
⚙ Automation Workflow (đỉnh chuỗi FH2: Tuyến → Task Plan → Workflow): gắn 1 kế hoạch LẶP — sau MỖI chuyến bay của plan đó tự chạy hậu-bay: dựng bản đồ (ODM) và/hoặc phát hiện thay đổi. Không cần bấm tay từng bước.
Lần chạy gần đây
Tiếp nhận tin báo → AI phân loại + chọn dock gần nhất → điều drone (trực ban bấm cất cánh).
Giám sát khai thác cát trái phép trên sông. Vẽ vùng "mỏ cấp phép" trên bản đồ (chọn loại mo_cat). Ảnh phát hiện ngoài ranh giới → cảnh báo.
Bay CÙNG tuyến có chụp ảnh ≥2 lần, rồi so sánh theo từng waypoint.
Detect Changes kiểu FH2: đặt tên phân tích, chọn mô hình 2D kỳ A (trước) và kỳ B (sau) — ortho ODM có toạ độ → xem song song, kéo/zoom đồng bộ 1:1.
Diễn biến 1 vị trí qua nhiều lần tuần tra (chứng minh QUÁ TRÌNH vi phạm). Chọn thiết bị + tuyến + waypoint:
Trật tự xây dựng — Luồng báo cáo tiến độ: khai báo công trình + mốc (móng→kết cấu→hoàn thiện→nghiệm thu); mỗi kỳ bay chọn mô hình 2D → AI ước lượng % hoàn thành + mốc đạt + sai lệch. Kết quả THAM KHẢO — không thay hồ sơ nghiệm thu.
Defect Management kiểu FH2: theo dõi VÒNG ĐỜI tồn tại/vi phạm (mới → xác nhận → xử lý → xong / bỏ qua) — lập từ phát hiện (tab Thay đổi) hoặc nhập tay. Hồ sơ KHÔNG xoá, mọi thao tác ghi lịch sử.
Tuần tra TTGT/TTĐT (dự án BCA): edge trên drone (Manifold 3) phát hiện → AI kiểm định điều kiện tiên quyết (biển số đọc trọn vẹn + hành vi rõ + bối cảnh đủ) — thiếu thì lệnh chụp lại; đủ thì vào hàng đợi để cán bộ xác minh (NĐ 61/2026) trước khi chuyển xử lý. AI chỉ đề xuất.
Biển số trọng điểm
drone/monitor bắt trúng → báo động ưu tiên
Tra hồ sơ phương tiện
Trật tự xây dựng (TTXD) — Luồng cưỡng chế: phát hiện xây dựng trái phép từ so sánh ảnh đa kỳ (tab Thay đổi) → lập hồ sơ → cán bộ xác minh (maker-checker: người xác minh ≠ người lập) → biên bản VPHC (NĐ 16/2022) → gói chuyển xử lý. AI chỉ phân loại; điều khoản tra bảng cứng; người duyệt trước biên bản.
Rừng phòng hộ — Vi phạm lâm nghiệp: phát hiện phá rừng / khai thác trái phép từ so sánh ảnh đa kỳ (tab Thay đổi) → lập hồ sơ → kiểm lâm xác minh (maker-checker) → biên bản VPHC (NĐ 35/2019) → gói chuyển xử lý. AI chỉ phân loại; kiểm lâm xác định khung phạt theo diện tích/loại rừng.
Cảnh báo cháy rừng — quét ảnh trên cao (media sẵn có hoặc khung hình live từ drone) → AI phân loại lửa/khói + mức khẩn. Phát hiện → cảnh báo đỏ + điểm bản đồ. Luồng KHẨN (không maker-checker): quyết định chữa cháy do con người.
Quét cháy
An ninh đô thị — quét ảnh trên cao (media hoặc khung live) → AI phân loại sự kiện an ninh (đột nhập/trộm cắp, gây rối/tụ tập, leo rào, đỗ xe sai) → cảnh báo đỏ + điểm bản đồ → báo lực lượng ứng phó. KHÔNG nhận diện khuôn mặt/danh tính — chỉ ghi nhận hành vi (Luật BVDLCN 91/2025). Luồng cảnh báo, không phải VPHC drone.
Quét an ninh
Đo diện tích (m²) / khoảng cách (m) trực tiếp trên bản đồ. Nên bật overlay Ortho (Ghép ảnh) để đo trên ảnh thật. Số liệu gắn vào phát hiện sẽ TỰ vào biên bản VPHC.
Mỗi chuyến bay mà hệ nhận được ít nhất một phát hiện sẽ thành
một báo cáo phiên. Chuyến không phát hiện gì thì không tạo báo cáo — đó là chủ ý, không
phải thiếu sót.
Mỗi ô = 1 luồng WebRTC đồng thời
Montage = xem nhanh · ODM = photogrammetry thật (ảnh cần EXIF GPS, chạy vài phút) · 3D = mô hình .glb (nhập từ ngoài hoặc pipeline 3D sau này)
Biên bản VPHC lập từ phát hiện đã duyệt (tab Thay đổi → ✓ Đúng → Lập biên bản). Bấm để xem/in, cán bộ phê duyệt.
Chọn thiết bị đang bay → Bật giám sát: AI quét khung hình live mỗi ~20s, tự cảnh báo khi thấy dấu hiệu thi công/vi phạm. = chuyển ống kính nhiệt, bắt điểm nóng/cháy ban đêm.
Mục tiêu theo dõi (vùng / loại phương tiện — KHÔNG nhận diện khuôn mặt/danh tính)
—
⚠ KHU CHẨN ĐOÁN & BẢO TRÌ — lệnh ở đây tác động phần cứng thật, chỉ dùng khi chẩn đoán sự cố
hoặc bảo trì tại trạm (đảm bảo không người/vật cản quanh dock). Khi BAY nhiệm vụ, dock tự mở nắp —
không cần thao tác tay. Xong việc PHẢI bấm "Thoát gỡ lỗi" để dock tự vận hành 24/7.
Chỉ đọc — không tác động thiết bị
Chế độ gỡ lỗi — độc quyền, phải thoát khi xong
⚠ TÁC ĐỘNG PHẦN CỨNG THẬT — mỗi nút dưới đây đều hỏi lại trước khi gửi
Không hoàn tác được
Khoang / nắp dock
Firmware yêu cầu Remote Debug — hệ tự bật rồi nhắc thoát. Công cụ chẩn đoán cơ khí, vd bước
check_scram_state = mạch nút dừng khẩn.⬆ Firmware (OTA)
Anti-rollback: nâng rồi KHÔNG hạ lại được. Chỉ nâng khi có kế hoạch bảo trì.
Nhật ký đã tải (MinIO):
Sức khoẻ tổng quan (ngưỡng pin/ắc-quy/mạng/mưa/nhiệt/gió/lưu trữ)
Chọn thiết bị để xem sức khoẻ.
Sức khoẻ thiết bị (HMS) — cảnh báo đang hoạt động + lịch sử
Chọn thiết bị để xem HMS.
Payload — điều khiển camera/đèn/loa (người bấm; enum xác nhận khi bind Dock 3 thật)
Tổ chức hiện tại: —. Mỗi Project là một địa bàn/khu vực (vd một quận, một phường) — chứa tuyến bay, thiết bị, media, biên bản riêng của địa bàn đó.
chưa chọn
Thành viên của địa bàn đang chọn (vai project: quản trị / thành viên)
Mỗi cán bộ MỘT tài khoản (phục vụ truy vết chuỗi chứng cứ). Vai trò: admin (toàn quyền + quản trị) · operator (điều khiển bay, lập biên bản) · viewer (chỉ xem).
Nhật ký đăng nhập gần đây (chống dò mật khẩu · truy vết chuỗi chứng cứ)
Nhật ký hành động quản trị (tạo/khoá tài khoản · gán thiết bị · thao tác kho)
Bảo mật khai báo trước khi bind: nhập SN Dock + SN Drone → hệ cấp thông tin kết nối RIÊNG cho từng dock. Chỉ dock đã khai báo + đúng mã mới bind được (chống bind dock ảo).
Khai báo thiết bị mới
Ba việc dễ quên — hệ KHÔNG chặn nếu bỏ sót:
1. SN Drone — bỏ trống thì trạm có thể không hiện trong các ô chọn thiết bị, vì bộ lọc nhận diện trạm theo tên dòng máy chứ không theo loại đã khai.
2. Gán dự án — trạm chưa gán dự án thì lệnh Đồng bộ vùng cấm bị máy chủ từ chối và trạm không phát báo cáo nào; giao diện cũng không báo lỗi.
3. Sàn độ cao tuyến — không đặt được ở đây. Sau khi khai báo, mở Thiết bị và đặt sàn cho trạm trước chuyến bay nghiệm thu đầu tiên.
Thiết bị đã khai báo
Thiết bị(gán mỗi thiết bị vào một Project theo địa bàn)
Máy trạm (app desktop)máy tự khai fingerprint → duyệt để cấp token chạy; thu hồi để chặn ngay
Thuật toán AI (chuẩn FlightHub 2 "Algorithms on Cloud"): bật/tắt theo project đang chọn. Tắt = thuật toán không chạy, không sinh cảnh báo cho project đó.
Nơi lưu ảnh/chứng cứ/nhật ký. Mặc định dùng kho nội bộ; đấu nối kho ngoài (NAS/S3) của đơn vị để nội bộ hoá dữ liệu (NĐ53).
Hai điều phải biết trước khi tin màn này
① Hệ KHÔNG đo được dung lượng kho ngoài. Các ô "Đã dùng"/"Còn trống" luôn ghi "hệ không đo được", nghĩa là chưa biết — không phải "còn nhiều". Muốn chắc trước một đợt bay dày thì phải kiểm ở phía nhà cung cấp kho, không kiểm được ở đây.
② Kho ngoài khai ở đây CHƯA nằm trên đường lưu media thật. Ảnh/video bằng chứng vẫn đi theo đường cấu hình MinIO của máy chủ. Khai một kho và đặt nó "mặc định" KHÔNG có nghĩa là chứng cứ đang được ghi vào đó.
① Hệ KHÔNG đo được dung lượng kho ngoài. Các ô "Đã dùng"/"Còn trống" luôn ghi "hệ không đo được", nghĩa là chưa biết — không phải "còn nhiều". Muốn chắc trước một đợt bay dày thì phải kiểm ở phía nhà cung cấp kho, không kiểm được ở đây.
② Kho ngoài khai ở đây CHƯA nằm trên đường lưu media thật. Ảnh/video bằng chứng vẫn đi theo đường cấu hình MinIO của máy chủ. Khai một kho và đặt nó "mặc định" KHÔNG có nghĩa là chứng cứ đang được ghi vào đó.
Kho nội bộ (MinIO)luôn có
Bucket
premiss-media trên máy chủ.Đấu nối kho ngoài(S3-compatible: AWS S3 · Cloudflare R2 · Wasabi · MinIO khác · NAS hỗ trợ S3)
Secret được mã hoá khi lưu, không bao giờ hiển thị lại. Endpoint trỏ dịch vụ nội bộ hệ thống bị chặn (chống SSRF).